Hiển thị 1–12 của 13 kết quả

Máng cáp

Máng cáp 450×50

148,000
100,000

Máng cáp

Máng cáp 400×50

135,000

Máng cáp

Máng cáp 350×50

123,000

Máng cáp

Máng cáp 300×50

110,000

Máng cáp

Máng cáp 250×50

98,000

Máng cáp

Máng cáp 200×50

82,000

Máng cáp

Máng cáp 150×50

70,000

Máng cáp

Máng cáp 100×50

58,000

Máng cáp

Máng cáp 50×50

43,000

Máng cáp

Máng cáp nhôm

41,000

Máng cáp hay còn gọi là máng cáp điện tiếng anh là "Cable Trunking” hoặc “solid bottom cable tray” được sản xuất và cung cấp bởi Hoàng Phát trên công nghệ CNC chất lượng cao đi kèm hệ thống sơn tĩnh điện tiêu chuẩn Nhật Bản. Hoàng Phát tự hào là đơn vị hàng đầu mang đến cho quý khách hàng mức giá sản phẩm cạnh tranh đi kèm chất lượng sản phẩm tốt nhất được kiểm soát chật chẽ bởi đội ngũ kỹ thuật lành nghề lâu năm.

Máng cáp điện có bao nhiêu loại?

Chúng tôi cung cấp máng cáp giá rẻ và máng cáp chất lượng cao tùy theo nhu cầu và giá thành của sản phẩm. Các loại máng cáp như: Và một số sản phẩm máng cáp khác.

Bảng giá máng cáp 2020

Bảng giá máng cáp sơn tĩnh điện được Hoàng Phát cập nhật tại đây. Khách hàng mua số lượng lớn có thể liên hệ chúng tôi để nhận được giá tốt nhất.
BẢNG GIÁ MÁNG  CÁP
TT Chiều dài tiêu chuẩn L=2500mm ĐVT/unit Đơn giá : VNĐ/m (Theo độ dày Tole)
MÃ SẢN PHẨM Máng cáp  Sơn tĩnh điện
Tole 1.0 Tole 1.2 Tole 1.5 Tole 2.0
MÁNG CÁP CAO 50
1 HP-CT50x50 Mét 43,000 48,000 58,000 70,000
2 HP-CT100x50 Mét 58,000 62,000 71,000 92,000
3 HP-CT150x50 Mét 70,000 80,000 95,000 115,000
4 HP-CT200x50 Mét 82,000 95,000 112,000 138,000
5 HP-CT250x50 Mét 98,000 110,000 130,000 160,000
6 HP-CT300x50 Mét 110,000 123,000 145,000 180,000
7 HP-CT350x50 Mét 123,000 138,000 162,000 206,000
8 HP-CT400x50 Mét 135,000 150,000 180,000 224,000
9 HP-CT450x50 Mét 148,000 164,000 195,000 245,000
10 HP-CT500x50 Mét 160,000 178,000 210,000 263,000
11 HP-CT550x50 Mét 172,000 192,000 228,000 286,000
12 HP-CT600x50 Mét 184,000 205,000 245,000 304,000
13 HP-CT650x50 Mét 198,000 218,000 260,000 328,000
14 HP-CT700x50 Mét 208,000 232,000 278,000 348,000
15 HP-CT750x50 Mét 220,000 248,000 398,000 368,000
16 HP-CT800x50 Mét 238,000 264,000 314,000 389,000
MÁNG CÁP CAO 100
1 HP-CT100x100 Mét 85,000 96,000 109,000 130,000
2 HP-CT150x100 Mét 96,000 109,000 125,000 150,000
3 HP-CT200x100 Mét 108,000    123,000 140,000 170,000
4 HP-CT250x100 Mét 119,000    137,000 156,000 189,000
5 HP-CT300x100 Mét 131,000    150,000 172,000 228,000
6 HP-CT350x50 Mét 144,000    164,000 189,000 230,000
7 HP-CT400x100 Mét 155,000    178,000 205,000 250,000
8 HP-CT450x100 Mét 166,000    191,000 220,000 268,000
9 HP-CT500x100 Mét 178,000    205,000 236,000 288,000
10 HP-CT550x100 Mét 190,000    218,000 252,000 308,000
11 HP-CT600x100 Mét 212,000    232,000 268,000 328,000
12 HP-CT650x100 Mét 216,000    248,000 286,000 348,000
13 HP-CT700x100 Mét 226,000    250,000 300,000 368,000
14 HP-CT750x100 Mét 226,000    264,000 318,000 388,000
15 HP-CT800x100 Mét 242,000    288,000 334,000 408,000