Hiển thị 1–12 của 13 kết quả


Máng cáp hay còn gọi là máng cáp điện tiếng anh là "Cable Trunking” hoặc “solid bottom cable tray” được sản xuất và cung cấp bởi Hoàng Phát trên công nghệ CNC chất lượng cao đi kèm hệ thống sơn tĩnh điện tiêu chuẩn Nhật Bản.Hoàng Phát tự hào là đơn vị hàng đầu mang đến cho quý khách hàng mức giá sản phẩm cạnh tranh đi kèm chất lượng sản phẩm tốt nhất được kiểm soát chật chẽ bởi đội ngũ kỹ thuật lành nghề lâu năm.

Máng cáp điện có bao nhiêu loại?

Chúng tôi cung cấp máng cáp giá rẻ và máng cáp chất lượng cao tùy theo nhu cầu và giá thành của sản phẩm. Các loại máng cáp như: Và một số sản phẩm máng cáp khác.

Bảng giá máng cáp 2020

Bảng giá máng cáp sơn tĩnh điện được Hoàng Phát cập nhật tại đây. Khách hàng mua số lượng lớn có thể liên hệ chúng tôi để nhận được giá tốt nhất.
BẢNG GIÁ MÁNG  CÁP
TTChiều dài tiêu chuẩn L=2500mmĐVT/unitĐơn giá : VNĐ/m (Theo độ dày Tole)
MÃ SẢN PHẨMMáng cáp  Sơn tĩnh điện
Tole 1.0Tole 1.2Tole 1.5Tole 2.0
MÁNG CÁP CAO 50
1HP-CT50x50Mét43,00048,00058,00070,000
2HP-CT100x50Mét58,00062,00071,00092,000
3HP-CT150x50Mét70,00080,00095,000115,000
4HP-CT200x50Mét82,00095,000112,000138,000
5HP-CT250x50Mét98,000110,000130,000160,000
6HP-CT300x50Mét110,000123,000145,000180,000
7HP-CT350x50Mét123,000138,000162,000206,000
8HP-CT400x50Mét135,000150,000180,000224,000
9HP-CT450x50Mét148,000164,000195,000245,000
10HP-CT500x50Mét160,000178,000210,000263,000
11HP-CT550x50Mét172,000192,000228,000286,000
12HP-CT600x50Mét184,000205,000245,000304,000
13HP-CT650x50Mét198,000218,000260,000328,000
14HP-CT700x50Mét208,000232,000278,000348,000
15HP-CT750x50Mét220,000248,000398,000368,000
16HP-CT800x50Mét238,000264,000314,000389,000
MÁNG CÁP CAO 100
1HP-CT100x100Mét85,00096,000109,000130,000
2HP-CT150x100Mét96,000109,000125,000150,000
3HP-CT200x100Mét108,000   123,000140,000170,000
4HP-CT250x100Mét119,000   137,000156,000189,000
5HP-CT300x100Mét131,000   150,000172,000228,000
6HP-CT350x50Mét144,000   164,000189,000230,000
7HP-CT400x100Mét155,000   178,000205,000250,000
8HP-CT450x100Mét166,000   191,000220,000268,000
9HP-CT500x100Mét178,000   205,000236,000288,000
10HP-CT550x100Mét190,000   218,000252,000308,000
11HP-CT600x100Mét212,000   232,000268,000328,000
12HP-CT650x100Mét216,000   248,000286,000348,000
13HP-CT700x100Mét226,000   250,000300,000368,000
14HP-CT750x100Mét226,000   264,000318,000388,000
15HP-CT800x100Mét242,000   288,000334,000408,000