Việc tính kích thước máng cáp không chỉ là bước kỹ thuật bắt buộc trong mọi công trình điện mà còn là yếu tố quyết định độ an toàn, tính ổn định và khả năng nâng cấp sau này. Nếu chọn sai kích thước, hệ thống dễ quá tải, thi công khó khăn và phát sinh chi phí sửa chữa không đáng có. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tính đúng, đơn giản và dễ áp dụng cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Xem thêm: Tiêu chuẩn về định mức lắp đặt thang máng cáp điện chi tiết nhất
Vì sao phải tính đúng kích thước máng cáp trước khi thi công?
Trong mọi hệ thống điện, việc chọn đúng kích thước máng cáp là nền tảng để đảm bảo độ ổn định và an toàn vận hành lâu dài. Máng cáp không chỉ đóng vai trò “đường dẫn” bảo vệ dây mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nhiệt, độ bền cơ học và tốc độ bảo trì sau này. Khi kích thước được tính toán chính xác, toàn bộ tuyến cáp sẽ được sắp xếp gọn gàng, dễ kiểm tra và hạn chế tối đa tình trạng quá tải.

Ngược lại, nếu máng quá nhỏ, dây dẫn sẽ bị nén chặt, khó tản nhiệt và dễ phát sinh sự cố như nóng cáp, sụt áp hoặc lão hóa nhanh. Trường hợp chọn máng quá lớn lại khiến chi phí vật tư tăng cao, chiếm diện tích trần kỹ thuật và gây vướng víu trong thi công. Đây cũng là lý do nhiều kỹ sư ưu tiên tính toán từ sớm để cân bằng giữa tải trọng, số lượng dây dẫn và hệ số lấp đầy.
Trong thực tế thi công, các đơn vị chuyên về máng cáp, thang cáp sẽ hỗ trợ kỹ sư đọc bản vẽ, tính toán kích thước tối ưu và đề xuất vật liệu phù hợp. Khi lựa chọn đúng ngay từ đầu, tuyến cáp sẽ vận hành ổn định, dễ mở rộng và tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì về sau.
Thông số cần biết trước khi tính kích thước máng cáp
Trước khi tiến hành tính toán, bạn cần thu thập đầy đủ các thông số liên quan đến hệ thống dây dẫn và điều kiện lắp đặt. Đây là bước quan trọng giúp quá trình tính kích thước máng cáp trở nên chính xác, hạn chế sai số và tránh việc phải thay đổi vật tư trong giai đoạn thi công.
Các thông số của tuyến cáp cần thống kê
Để tính đúng kích thước máng cáp, trước tiên bạn cần nắm rõ đặc điểm toàn bộ dây dẫn đi qua tuyến:
- Loại cáp: cáp động lực, cáp điều khiển, cáp tín hiệu, cáp mạng… Mỗi loại có đường kính và yêu cầu bố trí khác nhau.
- Số lõi & tiết diện dây: ví dụ 2×2.5mm², 3×16mm², 4×25mm²…
- Đường kính ngoài (OD) của dây: là thông số quyết định không gian chiếm chỗ trong máng.
- Số lượng dây dẫn đi chung một tuyến: càng nhiều dây, kích thước máng càng cần rộng hoặc cao.
- Chiều dài và hướng tuyến: giúp xác định tải trọng và độ võng theo khoảng cách giá đỡ.
- Tỷ lệ dự phòng tương lai: thông thường 20 – 30% để mở rộng khi cần.
Việc lập bảng các thông số này giúp quá trình tính toán diễn ra nhanh chóng và dễ theo dõi.
Các thông số kỹ thuật của máng cáp điện
Máng cáp có nhiều kích thước và thông số khác nhau, tùy vào nhu cầu và môi trường thi công. Bạn cần nắm những yếu tố sau:
- Chiều rộng (W): thông số quan trọng nhất khi tính kích thước máng cáp.
- Chiều cao (H): ảnh hưởng đến khả năng chứa nhiều lớp dây và độ thông thoáng.
- Độ dày (t): quyết định độ cứng và khả năng chịu tải.
- Tải trọng cho phép: phụ thuộc vào vật liệu và độ dày của máng.
- Khoảng cách giá đỡ (nhịp treo): 1.0m, 1.5m, 2.0m… tùy tiêu chuẩn công trình.
- Vật liệu: tôn sơn tĩnh điện, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox phục vụ từng môi trường.

Các thông số này giúp bạn xác định loại máng phù hợp, tránh tình trạng méo mó, võng hoặc bị oxy hóa trong quá trình sử dụng.
Hệ số lấp đầy máng cáp và tiêu chuẩn an toàn
Hệ số lấp đầy (fill factor) cho biết phần trăm diện tích mà dây dẫn chiếm trong máng cáp. Đây là yếu tố quan trọng khi tính kích thước:
- Hệ số lấp đầy thường dùng: 40–50%
- Mục đích: đảm bảo dây có không gian tản nhiệt, tránh quá tải và tiện bảo trì.
- Trường hợp đặc biệt: khu vực nhiệt độ cao hoặc yêu cầu chống cháy cần giảm hệ số lấp đầy xuống còn 30–35%.
Dù ở giai đoạn thiết kế hay thi công, các kỹ sư luôn ưu tiên tính toán dựa trên hệ số lấp đầy để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
Quy trình 5 bước tính kích thước máng cáp theo số dây dẫn
Dưới đây là quy trình tính kích thước máng cáp được nhiều kỹ sư áp dụng trong thiết kế và thi công hệ thống điện dân dụng – công nghiệp. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cao, dễ áp dụng và phù hợp với hầu hết các loại công trình.
Bước 1: Thống kê đầy đủ các loại dây dẫn trên tuyến
Đây là bước quan trọng nhất vì mọi phép tính tiếp theo đều phụ thuộc vào số liệu đầu vào. Bạn cần liệt kê:
- Loại cáp (động lực, điều khiển, tín hiệu, mạng…)
- Tiết diện & đường kính ngoài (OD)
- Số lõi / cấu trúc dây
- Số lượng từng loại dây
- Đặc điểm tuyến: chiều dài, hướng đi, số tầng cáp
Việc lập bảng Excel hoặc ghi chú rõ ràng giúp tránh thiếu sót và rút ngắn thời gian tính toán.
Bước 2: Tính tổng bề rộng hoặc tổng tiết diện dây dẫn
Có hai cách phổ biến để tính kích thước máng cáp:
Tính theo tổng bề rộng dây
- Mỗi dây dẫn chiếm một khoảng bề rộng nhất định (theo đường kính ngoài).
- Cộng tất cả chiều rộng của các dây để ra tổng bề rộng cần thiết.
Tính theo tổng tiết diện dây
- Lấy tiết diện của từng loại cáp × số lượng → tổng tiết diện.
- Phù hợp khi tuyến cáp chứa nhiều loại dây có kích thước khác nhau.

Cách nào cũng được, miễn thống nhất phương pháp và đảm bảo có số liệu chính xác.
Bước 3: Áp dụng hệ số lấp đầy (fill factor) để ra kích thước tối thiểu
Sau khi tính tổng tiết diện hoặc tổng bề rộng dây, bạn nhân thêm hệ số lấp đầy để xác định kích thước máng cáp tối thiểu.
- Hệ số lấp đầy phổ biến: 40–50%
- Các khu vực nhiệt độ cao, yêu cầu chống cháy → 30–35%
Công thức mẫu: Kích thước máng tối thiểu = Tổng tiết diện dây ÷ Hệ số lấp đầy
Kết quả giúp bạn biết kích thước máng theo lý thuyết và làm cơ sở để chọn loại máng ngoài thực tế.
Bước 4: Chọn chiều rộng, chiều cao và độ dày của máng theo tải trọng
Sau khi có kích thước tối thiểu, bạn cần chọn kích thước thương mại gần nhất:
- Chiều rộng máng cáp: 50, 100, 150, 200, 300, 400, 500, 600mm…
- Chiều cao: 30, 50, 75, 100mm…
- Độ dày: 0.8mm – 2.0mm tùy tải trọng và khoảng cách giá đỡ.
Một số lưu ý:
- Tuyến cáp có dây lớn → ưu tiên máng rộng ≥ 200mm
- Khoảng cách giá đỡ 2m → nên chọn độ dày ≥ 1.0mm
- Vị trí gần máy móc rung động → ưu tiên máng dày hơn để chống võng
Chiều cao và độ dày phải phù hợp với tổng trọng lượng dây dẫn trên tuyến.
Bước 5: Chọn kích thước máng cáp thương mại & kiểm tra lại với thực tế thi công
Sau khi xác định kích thước lý thuyết, bạn chọn kích thước máng cáp tương ứng trong thị trường hoặc từ catalog nhà cung cấp.
- Nếu tính ra cần 180mm → chọn máng 200mm
- Nếu tính ra 320mm → chọn máng 350mm hoặc 400mm
Tiếp theo, bạn cần kiểm tra:
- Không gian trần kỹ thuật có đủ chỗ không
- Khoảng cách với ống gió, ống PCCC, trần thạch cao
- Chiều cao máng có phù hợp với hướng tuyến và các điểm giao cắt
- Nhu cầu mở rộng trong 2–3 năm tới
Các kỹ sư thường gửi bản vẽ hoặc thống kê dây dẫn để đội ngũ kỹ thuật Hoàng Phát hỗ trợ tính kích thước máng cáp, lựa chọn độ dày, vật liệu phù hợp (sơn tĩnh điện, mạ kẽm, nhúng nóng) và đề xuất phương án lắp đặt tối ưu theo chuẩn thi công điện tại TP.HCM
Ví dụ tính kích thước máng cáp
Các ví dụ cụ thể giúp việc tính kích thước máng cáp trở nên rõ ràng và dễ áp dụng hơn. Dưới đây là hai trường hợp thực tế thường gặp trong công trình văn phòng và nhà xưởng, kèm theo cách tính từng bước để bạn có thể áp dụng ngay cho tuyến cáp của mình. Bối cảnh:
- Tuyến đi từ tủ phân phối đến khu vực máy móc.
- Dây dẫn chủ yếu là cáp động lực, tiết diện lớn.
- Yêu cầu độ bền cơ học cao, khoảng cách nhịp treo 1.8–2m.
Dữ liệu đầu vào:
- 10 dây 3×16mm², OD trung bình 14mm
- 6 dây 3×25mm², OD trung bình 17mm
- 5 dây điều khiển 2×1.5mm², OD 7mm
- Dự phòng tương lai: 25%

Giải đáp:
Giả sử mỗi dây xếp một hàng:
- 10 dây 3×16mm² → 10 × 14mm = 140mm
- 6 dây 3×25mm² → 6 × 17mm = 102mm
- 5 dây điều khiển → 5 × 7mm = 35mm
Tổng bề rộng dây = 140 + 102 + 35 = 277mm
Hệ số lấp đầy (fill factor): 40%
Công thức: Chiều rộng máng tối thiểu = Tổng bề rộng dây ÷ Hệ số lấp đầy → 277 ÷ 0.4 = 692mm
Trên thực tế không có máng 700mm, kích thước thương mại phổ biến: 600mm; 700mm (đặt sản xuất); 800mm. Do tải trọng lớn, ưu tiên máng 700mm hoặc 800mm. Chiều cao máng gợi ý: 100mm. Độ dày: 1.2–1.5mm, tùy vật liệu và tải trọng.
- Nếu trần kỹ thuật rộng → chọn 800×100×1.2mm
- Nếu không gian hạn chế → đặt sản xuất 700×100×1.2mm
- Nếu gần khu vực ẩm ướt hoặc có hơi hóa chất → máng mạ kẽm nhúng nóng
Tùy tuyến cáp, kích thước máng cáp sẽ thay đổi lớn theo loại dây, số lượng dây, hệ số lấp đầy và tải trọng. Khi có bảng thông số rõ ràng, việc tính toán trở nên đơn giản và dễ áp dụng trong nhiều công trình khác nhau. Đội kỹ thuật Hoàng Phát hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu, đảm bảo độ dày tải trọng phù hợp và tối ưu chi phí theo thực tế công trình tại TP.HCM.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách tính kích thước máng cáp theo số dây dẫn, tải trọng và hệ số lấp đầy để lựa chọn đúng ngay từ bước thiết kế. Khi hiểu rõ nguyên tắc tính toán, bạn sẽ dễ dàng chọn được kích thước máng phù hợp cho cả công trình nhỏ lẫn hệ thống điện quy mô lớn. Nếu cần hỗ trợ đề xuất kích thước máng phù hợp hoặc lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng tuyến cáp, đội ngũ kỹ thuật tại Hoàng Phát luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

