Trong các hệ thống mạng, server hay tủ điện kỹ thuật, cụm từ đơn vị U trong tủ rack xuất hiện rất thường xuyên nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách ứng dụng. Việc hiểu đúng về U giúp kỹ thuật viên, chủ doanh nghiệp hoặc đội ngũ thi công lựa chọn chính xác chiều cao tủ, tối ưu không gian và đảm bảo vận hành ổn định lâu dài. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức nền tảng, bảng quy đổi và hướng dẫn chọn đúng số U theo nhu cầu thực tế.
Xem thêm: Cách đi dây mạng tủ rack và đấu patch panel chuẩn kỹ thuật
Đơn vị U trong tủ rack là gì?
Trong kỹ thuật mạng và hệ thống server, “U” hay “Rack Unit (RU)” là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo chiều cao hữu dụng bên trong tủ rack. Đơn vị này được quy ước theo tiêu chuẩn EIA-310, nhằm đảm bảo mọi thiết bị như switch, router, firewall, patch panel hay server đều có thể lắp đặt trên cùng một tủ mà không gặp vấn đề về kích thước. Nhờ sự thống nhất này, kỹ thuật viên dễ dàng thiết kế, tính toán và mở rộng hệ thống mà không cần tùy chỉnh quá nhiều về cơ khí.
Theo chuẩn quốc tế, 1U = 1,75 inch, tương đương 44,45 mm chiều cao. Đây là khoảng không gian thực tế để gắn một thiết bị dạng rackmount vào tủ. Các thiết bị công nghệ phổ biến hiện nay đều có kích thước 1U, 2U, 3U hoặc 4U tùy theo công suất và tính năng. Đặc biệt, các thiết bị như server vật lý, đầu ghi NVR hay bộ lưu điện UPS thường cần số U lớn hơn so với switch hay router.

Một đặc điểm dễ nhận biết nhất của đơn vị U nằm ở cụm ba lỗ trên thanh trụ tủ rack. Mỗi cụm lỗ được đột theo khoảng cách cố định tương ứng với đúng 1U. Dựa vào các cụm lỗ này, người lắp đặt có thể xác định chính xác vị trí gắn thiết bị và đảm bảo khoảng cách phù hợp để luồng khí làm mát hoạt động hiệu quả. Đây cũng là lý do vì sao tủ rack trở thành lựa chọn tối ưu cho các hệ thống mạng chuyên nghiệp, nơi yêu cầu kỹ thuật về bố trí thiết bị, tản nhiệt và đi dây luôn được đặt lên hàng đầu.
Xem thêm: Hướng dẫn mua tủ rack đúng kích thước chuẩn nhất 2026
1U bằng bao nhiêu mm, cm, inch?
Trước khi chọn tủ rack hoặc tính toán bố trí thiết bị, bạn cần biết cách quy đổi đơn vị U sang kích thước thực tế. Điều này giúp bạn dễ hình dung chiều cao của từng thiết bị và tổng chiều cao mà hệ thống yêu cầu.
Quy đổi 1U sang mm, cm và inch
Theo tiêu chuẩn quốc tế:
- 1U = 1,75 inch
- 1,75 inch = 44,45 mm
- 44,45 mm = 4,445 cm
Đây là chiều cao hữu dụng, nghĩa là phần không gian thực tế dùng để gắn thiết bị. Tổng chiều cao của tủ rack sẽ lớn hơn vì còn gồm: khung tủ, chân đế, nắp trên, hệ thống cửa và không gian thoáng khí. Chính vì vậy, khi thiết kế hệ thống, người dùng cần phân biệt rõ chiều cao hữu dụng (U) và chiều cao tổng thể của tủ để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn vị trí đặt tủ, đặc biệt trong phòng server có chiều cao trần hạn chế.
Dưới đây là bảng quy đổi các mức U phổ biến sang chiều cao xấp xỉ theo đơn vị mm và cm. Bảng này giúp bạn dễ dàng hình dung kích thước thực tế của tủ rack trước khi lựa chọn.
| Số U | Chiều cao (mm) | Chiều cao (cm) |
|---|---|---|
| 6U | 266 mm | 26,6 cm |
| 10U | 444 mm | 44,4 cm |
| 12U | 533 mm | 53,3 cm |
| 20U | 889 mm | 88,9 cm |
| 27U | 1200 mm | 120 cm |
| 32U | 1420 mm | 142 cm |
| 42U | 1860 mm | 186 cm |
Đây là những kích thước hữu dụng bên trong tủ, chưa bao gồm khung và chân tủ. Với mỗi U bổ sung, chiều cao tủ tăng thêm khoảng 4,445 cm.
Cách tính số U cần thiết cho tủ rack của bạn
Việc xác định số U phù hợp là yếu tố quan trọng nhất trước khi lựa chọn tủ rack. Nếu tính thiếu, bạn sẽ không đủ chỗ để lắp thêm thiết bị hoặc không có không gian thoáng để tản nhiệt. Nếu tính dư quá nhiều, chi phí đầu tư tủ sẽ tăng, đồng thời chiếm diện tích lắp đặt không cần thiết. Vì vậy, hiểu đúng cách tính số U giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tối ưu nhất cho hệ thống mạng hoặc phòng kỹ thuật.
Liệt kê toàn bộ thiết bị cần lắp đặt vào tủ
Trước tiên, bạn cần lập một danh sách chi tiết bao gồm:
- Switch mạng (bao nhiêu cái, mỗi cái bao nhiêu U)
- Modem, router, firewall
- Server vật lý (1U, 2U, 4U…)
- NVR/ đầu ghi camera
- Patch panel (thường 1U)
- Thiết bị cấp nguồn (PDU)
- Bộ lưu điện UPS dạng rack
- Thiết bị giám sát hoặc phụ kiện đặc thù
Mỗi thiết bị đều có thông số chiều cao rackmount do nhà sản xuất công bố. Nếu không tìm thấy, bạn có thể ước tính theo nhu cầu hoặc quy đổi theo chiều cao thực tế. Việc liệt kê đầy đủ giúp bạn biết chính xác tổng U cần dùng tối thiểu, trước khi tính thêm các khoảng trống kỹ thuật.
Cộng thêm các khoảng trống kỹ thuật & phụ kiện cần thiết
Ngay cả khi bạn đã tính tổng số U của thiết bị, bạn vẫn cần cộng thêm các khoảng trống sau:
Đối với thiết bị tỏa nhiệt mạnh như server, firewall hoặc UPS, bạn nên:
- Chừa ít nhất 1U giữa hai thiết bị nếu nhiệt lượng cao.
- Không đặt chồng quá sát nhiều thiết bị 1U nếu luồng khí không đảm bảo.
- Khoảng trống cho phụ kiện

Các phụ kiện hỗ trợ lắp đặt chiếm số U riêng, gồm:
- Patch panel: 1U
- Cable manager (quản lý cáp): 1U–2U
- Thanh nguồn PDU: thường gắn dọc, không chiếm U, nhưng tùy thiết kế có loại chiếm 1U
- Quạt rack hoặc module làm mát: 1U–2U
Việc chừa U cho phụ kiện cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ gọn gàng, khả năng đi dây và tính thẩm mỹ của cả hệ thống.
Cộng thêm 20 – 30% số U dự phòng để mở rộng
Không có hệ thống nào giữ nguyên trong suốt vòng đời sử dụng. Bạn sẽ: thêm switch, nâng cấp server, mở rộng bộ lưu trữ, tăng camera hoặc thiết bị mạng. Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là luôn chừa 20 – 30% số U dự phòng so với tổng nhu cầu hiện tại. Điều này giúp hệ thống dễ mở rộng, dễ bảo trì và ít phải thay tủ mới, một lỗi nhiều công trình mắc phải khi chỉ tính đúng số U đang cần.
Ví dụ thực tế trong hệ thống phòng server nhỏ tại doanh nghiệp
Danh sách thiết bị:
- 1 server vật lý 2U
- 1 server backup 2U
- 1 firewall 1U
- 2 switch core 1U mỗi cái 2U
- 1 UPS rack 3U
- 2 patch panel 2U
- Cable manager 2U
Tổng thiết bị: 14U
Kỹ thuật tản nhiệt, thao tác: 2U
Dự phòng 30%: 4U
Tổng đề xuất: 20U chọn tủ 20U hoặc 27U tùy mức mở rộng. Ở các hệ thống như thế này, khi đường cáp từ tủ rack kết nối sang tủ điện, máng cáp, thang cáp của công trình, việc chừa thêm U và sắp xếp phụ kiện hợp lý giúp đơn vị thi công như Hoàng Phát thiết kế lộ trình cáp gọn gàng, bảo trì dễ dàng và an toàn hơn nhiều.
Các mức tủ rack phổ biến trên thị trường hiện nay
Trên thị trường, tủ rack được sản xuất với rất nhiều kích thước khác nhau. Dưới đây là các nhóm tủ rack phổ biến nhất hiện nay và cách chúng được ứng dụng trong thực tế.
- Tủ rack 6U – 12U: Thường có kích thước nhỏ và được thiết kế dạng treo tường, phù hợp với các công trình không có phòng kỹ thuật riêng như văn phòng nhỏ, cửa hàng bán lẻ hoặc hệ thống camera IP với số lượng thiết bị ít.
- Tủ rack 15U – 27U: Là nhóm tủ đứng có chiều cao vừa phải, được dùng phổ biến trong doanh nghiệp vừa để chứa switch core, firewall, server mini, UPS và thiết bị mạng trung tâm, đồng thời hỗ trợ mở rộng khi hệ thống tăng tải.
- Tủ rack 32U – 42U: Sở hữu không gian lắp đặt rộng, thích hợp cho phòng server và trung tâm dữ liệu mini, nơi cần triển khai nhiều server 2U – 4U, thiết bị lưu trữ dung lượng lớn và yêu cầu khả năng tản nhiệt, quản lý cáp tốt.

Với nhu cầu đa dạng của từng công trình, nhiều doanh nghiệp hiện nay không chỉ dùng tủ rack tiêu chuẩn mà còn cần các mẫu tủ có kích thước tuỳ chỉnh theo không gian và số lượng thiết bị. Nắm bắt điều này, Hoàng Phát nhận sản xuất tủ rack theo yêu cầu, từ các mức phổ biến như 6U, 10U, 20U, 27U, 32U đến 42U hoặc kích thước thiết kế riêng cho phòng server, nhà xưởng và tủ điện kỹ thuật.
Lưu ý quan trọng khi chọn tủ rack theo đơn vị U
Việc chọn tủ rack không chỉ dựa trên số U mà còn phải xem xét nhiều yếu tố liên quan đến không gian lắp đặt, khả năng mở rộng, tản nhiệt và an toàn vận hành. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng nên nắm rõ trước khi đưa ra quyết định mua hoặc gia công tủ rack.
- Không chọn tủ rack vừa đủ số U đang cần: Chọn tủ rack đúng bằng số U thiết bị đang có sẽ khiến hệ thống nhanh chóng chật chội, khó mở rộng và khó tản nhiệt. Bạn luôn nên chừa 20–30% U dự phòng để có không gian lắp thêm switch, server hoặc patch panel trong tương lai.
- Luôn kiểm tra chiều sâu và chiều rộng tủ rack: Số U chỉ thể hiện chiều cao, nhưng thiết bị như server, UPS hay bộ lưu trữ lại phụ thuộc nhiều vào độ sâu tủ. Nếu tủ quá nông, bạn có thể không lắp vừa thiết bị dù số U hoàn toàn đủ. Ngoài ra, chiều rộng cũng ảnh hưởng đến khả năng đi cáp và lắp phụ kiện.
- Chú ý tản nhiệt và luồng khí lưu thông: Hệ thống mạng server hoạt động liên tục sẽ sinh nhiệt lớn. Tủ rack cần có cửa lưới, quạt gió hoặc khe thoáng để khí lưu thông tốt. Chừa khoảng trống giữa các thiết bị cũng giúp airflow ổn định, kéo dài tuổi thọ linh kiện và giảm rủi ro quá nhiệt.
- Bố trí thiết bị theo thứ tự hợp lý để dễ vận hành: Thiết bị nặng như UPS, server nên đặt ở dưới; switch và patch panel nên đặt ngang tầm mắt để thao tác dễ; router, firewall đặt ở vị trí dễ kiểm soát. Cách bố trí hợp lý giúp quá trình bảo trì nhanh hơn, hạn chế rối dây và đảm bảo an toàn vận hành.
- Đồng bộ tủ rack với hệ thống thang máng cáp: Tủ rack chỉ hoạt động hiệu quả khi được kết nối khoa học với máng cáp, thang cáp, khay cáp để dẫn dây đến các khu vực làm việc. Đồng bộ ngay từ đầu giúp tối ưu lộ trình cáp, tránh giao chéo giữa cáp nguồn và cáp mạng, đồng thời tăng độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.
- Lựa chọn tủ rack kèm phụ kiện đầy đủ: Các phụ kiện như cable manager, patch panel, PDU, khay cố định hoặc bánh xe di chuyển giúp hệ thống vận hành chuyên nghiệp và dễ bảo trì. Khi đặt gia công tủ rack, bạn nên chọn bộ phụ kiện đồng bộ để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền.

Hiểu đúng đơn vị U trong tủ rack giúp bạn chọn tủ có kích thước phù hợp, bố trí thiết bị khoa học và đảm bảo hệ thống mạng server vận hành ổn định lâu dài. Việc tính toán đúng số U, kiểm tra chiều sâu, tản nhiệt và đồng bộ với thang máng sẽ giúp giảm rủi ro và dễ mở rộng khi cần. Nếu bạn đang triển khai hệ thống mới, Hoàng Phát luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và sản xuất tủ rack theo yêu cầu để hệ thống hạ tầng của bạn đạt hiệu quả tối ưu.









