Tủ điện là một phần không thể thiếu trong mọi hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng phân biệt rõ sự khác nhau giữa tủ điện trong nhà và ngoài trời. Việc chọn sai loại tủ không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn điện. Bài viết dưới đây Hoàng Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm của từng loại tủ, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.
Xem thêm: Tổng hợp đầy đủ kích thước vỏ tủ điện tiêu chuẩn 2025
Tổng quan về tủ điện trong nhà và tủ điện ngoài trời
Trong hệ thống điện hiện đại, tủ điện trong nhà và tủ điện ngoài trời là hai loại vỏ tủ phổ biến được sử dụng tùy theo vị trí lắp đặt. Mỗi loại tủ có những đặc điểm kỹ thuật, chức năng và điều kiện hoạt động riêng biệt nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành an toàn, ổn định cho hệ thống điện.
Tủ điện trong nhà là gì?
Tủ điện trong nhà là loại vỏ tủ được thiết kế chuyên dùng cho các khu vực có mái che như văn phòng, tầng kỹ thuật, nhà máy, trung tâm thương mại… Ưu điểm lớn nhất của dòng tủ này là nhỏ gọn, thẩm mỹ và dễ thi công, giúp tối ưu không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo khả năng bảo vệ thiết bị điện bên trong.

Vật liệu phổ biến của tủ điện trong nhà là tôn tráng kẽm hoặc thép sơn tĩnh điện, có độ dày từ 1.0 đến 1.5 mm. Do không chịu tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài nên chỉ số bảo vệ (IP) thường ở mức cơ bản từ IP20 đến IP31. Bên trong tủ thường có thanh ray để cố định thiết bị, nắp mica hoặc cửa kính giúp dễ dàng quan sát và kiểm tra.
Tủ có thể được lắp đặt âm tường, nổi tường hoặc để sàn tùy theo không gian và sơ đồ thiết bị. Loại tủ này rất được ưa chuộng trong các công trình dân dụng, tòa nhà văn phòng, khu thương mại…
Tủ điện ngoài trời là gì?
Tủ điện ngoài trời là loại tủ được thiết kế để sử dụng ở các vị trí không có mái che như vỉa hè, trụ điện, công trường, khu công nghiệp hoặc các trạm điện ngoài trời. Với đặc thù phải chịu tác động của thời tiết như mưa nắng, độ ẩm, bụi bẩn và hóa chất, vỏ tủ ngoài trời được chế tạo từ Inox 304, thép CT3 sơn tĩnh điện, có lớp gioăng cao su chống nước, chống bụi và chỉ số bảo vệ cao từ IP54 trở lên.

Tủ ngoài trời thường có mái che dạng dốc nước, khóa bảo vệ chống cạy, cửa cánh chìm để tăng độ kín và khả năng chống va đập. Ngoài ra, kích thước tủ điện ngoài trời thường linh hoạt hơn do không bị hạn chế không gian, dễ dàng mở rộng hoặc tùy biến theo sơ đồ kỹ thuật.
Sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các công trình hạ tầng kỹ thuật, chiếu sáng công cộng, nhà máy, trạm biến áp và các khu vực cần đảm bảo độ bền cao, an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện.
So sánh chi tiết tủ điện trong nhà và tủ điện ngoài trời
Việc phân biệt rõ hai dòng tủ điện trong nhà và ngoài trời sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn khi thiết kế hoặc thi công hệ thống điện. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các yếu tố kỹ thuật và ứng dụng thực tế giữa hai loại tủ:
| Tiêu chí | Tủ điện trong nhà | Tủ điện ngoài trời |
|---|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Khu vực khô ráo, có mái che như văn phòng, nhà xưởng | Ngoài trời, nơi chịu tác động trực tiếp của thời tiết |
| Chất liệu vỏ tủ | Sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm | Inox 304, thép CT3, có lớp phủ sơn chống gỉ, chống ăn mòn |
| Độ dày vỏ tủ | 1.0 – 1.5mm | 1.5 – 2.5mm |
| Chỉ số IP | IP20 – IP31 (bảo vệ cơ bản) | IP54 – IP66 (chống nước, bụi, chống va đập) |
| Thiết kế đặc thù | Gọn gàng, dễ lắp âm hoặc nổi tường | Có mái dốc thoát nước, gioăng cao su kín, khóa chống cạy, đế nâng cao |
| Ứng dụng phổ biến | Tòa nhà, chung cư, nhà máy, trung tâm thương mại | Trạm điện, chiếu sáng công cộng, công trường, nhà máy ngoài trời |
| Chi phí | Thường thấp hơn do yêu cầu kỹ thuật đơn giản | Cao hơn do yêu cầu chống chịu môi trường khắc nghiệt |
Điểm khác biệt rõ nhất giữa hai loại tủ điện nằm ở môi trường sử dụng và chỉ số bảo vệ IP. Tủ ngoài trời yêu cầu thiết kế phức tạp hơn để đảm bảo an toàn vận hành, trong khi tủ trong nhà tập trung vào tính tiện dụng và thẩm mỹ.
Lưu ý khi lựa chọn tủ điện
Việc lựa chọn đúng loại tủ điện không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và tăng tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là những yếu tố quan trọng mà bạn cần cân nhắc trước khi đặt mua hoặc thiết kế tủ điện:
Môi trường lắp đặt quyết định chỉ số bảo vệ IP
Trước hết, bạn cần xác định rõ môi trường nơi tủ điện sẽ được lắp đặt. Với tủ điện ngoài trời, nên chọn sản phẩm có chỉ số IP từ IP54 trở lên để chống nước, bụi và côn trùng. Ngược lại, nếu tủ được đặt trong nhà, chỉ cần IP20 – IP31 là đủ, vừa tiết kiệm chi phí, vừa phù hợp với điều kiện khô ráo.
Xác định số lượng và chủng loại thiết bị lắp bên trong
Hãy lập sơ đồ bố trí thiết bị bên trong tủ điện từ sớm aptomat, contactor, relay, biến dòng, đồng hồ điện, v.v… Dựa vào đó, bạn sẽ ước lượng được kích thước vỏ tủ phù hợp, tránh lãng phí không gian hoặc thiếu diện tích khiến việc đấu nối chật chội, mất an toàn. Nên để dư 20–30% không gian bên trong tủ để mở rộng hoặc thay thế thiết bị sau này.
Chọn vật liệu phù hợp với độ bền mong muốn
Nếu yêu cầu chi phí thấp và lắp đặt trong nhà, có thể chọn tôn sơn tĩnh điện hoặc thép mạ kẽm. Nếu cần độ bền cao, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nên ưu tiên Inox 304, thép CT3 phủ sơn chống gỉ hoặc có thêm gioăng cao su chống thấm.

Ưu tiên tủ điện có kết cấu chắc chắn, dễ lắp đặt
Thiết kế dạng cánh chìm, bản lề ẩn, khóa chống cạy hoặc gioăng kín là những chi tiết nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng giúp tăng độ an toàn và độ bền cho tủ điện đặc biệt là khi sử dụng ngoài trời, tại các vị trí công cộng hoặc công trình dễ bị va chạm.
Lựa chọn đơn vị sản xuất uy tín
Thay vì mua các mẫu tủ điện trôi nổi hoặc không rõ nguồn gốc, bạn nên tìm đến các đơn vị sản xuất trực tiếp, như Hoàng Phát chuyên gia trong lĩnh vực sản xuất vỏ tủ điện kỹ thuật cao. Việc đặt tủ theo đúng yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian thi công, hạn chế chỉnh sửa và đảm bảo chất lượng.
Báo giá tủ điện phổ biến tại Hoàng Phát
Chi phí đầu tư tủ điện là một trong những yếu tố quan trọng khi chủ đầu tư lập dự toán công trình. Tuy nhiên, bảng giá tủ điện không cố định mà thay đổi tùy theo kích thước, chất liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và mức độ gia công. Để giúp bạn dễ hình dung, Hoàng Phát xin gửi đến bảng giá tham khảo một số mẫu tủ phổ biến đang được khách hàng lựa chọn nhiều hiện nay.
| TT | TÊN SẢN PHẨM VÀ QUY CÁCH (mm) (Cao x Rộng x Sâu) |
MÃ HÀNG | 1.0mm | 1.2mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 200x200x120 | 2212 | 169,000 | 210,000 | Vỏ tủ được sản xuất đúng độ dày phôi thép, bản lề nhập HL036, khóa tủ MS301-3, MS301-2 |
| 2 | 200x200x150 | 2215 | 180,000 | 234,000 | |
| 3 | 300x200x150 | 3215 | 198,000 | 288,000 | |
| 4 | 300x200x210 | 3221 | 225,000 | 306,000 | |
| 5 | 300x300x150 | 3315 | 230,000 | 318,000 | |
| 6 | 400x300x150 | 4315 | 264,000 | 414,000 | |
| 7 | 400x300x210 | 4321 | 312,000 | 438,000 | |
| 8 | 400x400x210 | 4421 | 378,000 | 522,000 | |
| 9 | 500x300x150 | 5315 | 318,000 | 438,000 | |
| 10 | 500x300x210 | 5321 | 354,000 | 534,000 | |
| 11 | 500x400x210 | 5421 | 420,000 | 570,000 | |
| 12 | 500x400x250 | 5425 | 450,000 | 606,000 | |
| 13 | 500x500x210 | 5521 | 516,000 | 582,000 | |
| 14 | 600x400x210 | 6421 | 474,000 | 654,000 | |
| 15 | 600x400x250 | 6425 | 504,000 | 678,000 | |
| 16 | 600x500x210 | 6521 | 582,000 | 750,000 | |
| 17 | 600x500x250 | 6525 | 618,000 | 786,000 | |
| 18 | 700x500x210 | 7521 | 672,000 | 858,000 | |
| 19 | 700x500x250 | 7525 | 720,000 | 882,000 | |
| 20 | 800x600x210 | 8621 | 858,000 | 1,038,000 | |
| 21 | 800x600x250 | 8625 | 894,000 | 1,086,000 |
Bảng giá trên có thể thay đổi tùy thời điểm mua hàng, quý khách có thể liên hệ Hoàng Phát để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí
Tủ điện trong nhà và ngoài trời có sự khác biệt rõ rệt về thiết kế, chất liệu và ứng dụng. Việc lựa chọn đúng loại tủ phù hợp không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tối ưu vận hành hệ thống điện. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tủ điện đạt chuẩn, chất lượng cao, Hoàng Phát luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp theo đúng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

