Tole là gì? Phân biệt 6 loại tôn và ứng dụng thực tế

Trong xây dựng, có một loại vật liệu xuất hiện ở hầu hết mọi công trình từ mái nhà, vách ngăn cho đến hệ thống điện và cơ điện, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ “tole là gì“. Tưởng chừng đơn giản, song sự khác biệt giữa các loại tole lại ảnh hưởng lớn đến độ bền, khả năng chống gỉ và chi phí bảo trì của công trình. Nếu bạn đang phân vân nên chọn loại nào để vừa bền, vừa tiết kiệm, thì bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu tạo, phân loại và cách ứng dụng tole hiệu quả nhất.

Xem thêm: Phương pháp mạ kẽm nhúng nóng là gì? Quy trình mạ kẽm sản phẩm

Tole là gì?

Thuật ngữ “tole” bắt nguồn từ tiếng Pháp tôle, dùng để chỉ loại kim loại được cán mỏng và phủ lớp bảo vệ bên ngoài để chống gỉ sét. Khi du nhập vào Việt Nam, người ta gọi quen miệng là tôn, và dần trở thành một trong những vật liệu phổ biến nhất trong ngành xây dựng, cơ khí, điện công nghiệp và dân dụng. Về bản chất, tole được cấu tạo từ ba lớp chính:

  • Lớp nền thép: là phần lõi chịu lực, quyết định độ bền cơ học của tấm tole.
  • Lớp mạ bảo vệ: thường là kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn.
  • Lớp sơn phủ bề mặt: tạo màu sắc, tăng thẩm mỹ và bảo vệ tôn trước tác động của môi trường như nắng, mưa, bụi bẩn hay hóa chất.
Tole là gì?
Tole là gì?

Nhờ cấu tạo nhiều lớp như vậy, tole vừa nhẹ, vừa cứng, lại có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đây là lý do vật liệu này không chỉ được dùng cho mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, mà còn xuất hiện trong các sản phẩm yêu cầu độ bền và tính an toàn cao như tủ điện, máng cápthang cáp.

Phân biệt các loại tole phổ biến trên thị trường

Không phải loại tole nào cũng giống nhau. Mỗi dòng sản phẩm được sản xuất theo quy trình và lớp mạ khác nhau để phù hợp với từng điều kiện sử dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn chọn đúng vật liệu, tránh lãng phí và đảm bảo độ bền công trình.

Tole mạ kẽm (tôn kẽm – GI)

Đây là loại tole được phủ một lớp kẽm nguyên chất lên bề mặt thép nền, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và rỉ sét.

Ưu điểm:

  • Giá thành rẻ, dễ gia công, phù hợp cho các công trình quy mô vừa và nhỏ.
  • Khả năng chống gỉ tốt trong môi trường khô ráo.
  • Dễ sơn phủ và bảo trì.

Nhược điểm:

  • Không phù hợp với khu vực ẩm ướt, ven biển hoặc môi trường có hơi muối.
Tole mạ kẽm dùng sản xuất thang máng cáp
Tole mạ kẽm dùng sản xuất thang máng cáp

Loại tole này thường được ứng dụng cho máng cáp, thang cáp, tủ điện trong nhà xưởng, hoặc các hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa.

Tole mạ nhôm kẽm (tôn lạnh – GL)

Tole mạ nhôm kẽm có lớp phủ hợp kim 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp bề mặt sáng bóng và phản xạ nhiệt cao.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn tốt, độ bền vượt trội hơn tôn kẽm.
  • Giảm hấp thu nhiệt, giúp không gian mát hơn.
  • Tuổi thọ trung bình có thể đạt 15 – 20 năm.

Nhược điểm:

  • Dễ trầy xước nếu va đập mạnh.
  • Chi phí cao hơn tôn kẽm thông thường.
Tôn lạnh phù hợp mái nhà xưởng và vách công nghiệp
Tôn lạnh phù hợp mái nhà xưởng và vách công nghiệp

Tole mạ nhôm kẽm phù hợp cho mái nhà xưởng, vách ngăn công nghiệp, và các hạng mục cơ điện cần độ bền lâu dài.

Tole sơn tĩnh điện (tôn màu)

Đây là loại tole được phủ thêm lớp sơn polyester hoặc PVDF bên ngoài nhằm tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt trước tia UV.

Ưu điểm:

  • Bền màu, không phai dưới tác động của thời tiết.
  • Độ cứng cao, chống trầy và chống ăn mòn tốt.
  • Dễ vệ sinh và giữ vẻ sáng bóng lâu dài.

Nhược điểm:

  • Giá thành gia công cao hơn.
  • Cần bảo quản đúng cách để lớp sơn không bị tróc.
Máng cáp sơn tĩnh điện màu tại Hoàng Phát
Máng cáp sơn tĩnh điện màu tại Hoàng Phát

Tole sơn tĩnh điện thường được dùng cho vỏ tủ điện, máng cáp màu, vách kỹ thuật, giúp công trình đồng bộ và thẩm mỹ hơn.

Tole cách nhiệt (tôn PU/3 lớp)

Loại tole này gồm hai lớp kim loại và một lớp xốp PU ở giữa, mang lại khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội.

Ưu điểm:

  • Hạn chế tiếng ồn khi mưa, giảm nhiệt truyền vào trong nhà.
  • Tiết kiệm điện năng, giữ không gian mát mẻ.
  • Bề mặt phẳng, dễ thi công và thẩm mỹ cao.

Nhược điểm:

  • Trọng lượng nặng hơn, chi phí cao hơn.
  • Tole cách nhiệt được ưa chuộng trong kho lạnh, nhà xưởng sản xuất thực phẩm, phòng kỹ thuật điều khiển, hoặc các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định.

Mỗi loại tole mang một thế mạnh riêng. Để lựa chọn đúng, bạn cần xem xét môi trường sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Ưu điểm và hạn chế của tole trong xây dựng

Dù đã xuất hiện từ lâu, tole vẫn luôn giữ vai trò quan trọng trong mọi loại công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Nhờ đặc tính kỹ thuật linh hoạt, vật liệu này vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, vừa giúp tối ưu chi phí đầu tư. Tuy vậy, bên cạnh ưu điểm nổi bật, tole cũng có những giới hạn nhất định mà người dùng cần lưu ý để lựa chọn phù hợp.

Ưu điểm của tole

  • Nhẹ nhưng cứng cáp: Tole có khối lượng nhẹ hơn nhiều so với bê tông hoặc ngói, giúp giảm tải trọng cho kết cấu mái và khung nhà. Điều này đặc biệt hữu ích khi thi công nhà xưởng, văn phòng lắp ghép hoặc công trình tạm, giúp rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí nhân công.
  • Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài: Nhờ lớp mạ bảo vệ và sơn phủ chống oxy hóa, tole có thể chịu được mưa nắng, gió, hơi muối và khói bụi trong nhiều năm liền mà không bị gỉ sét. Một số loại tole cao cấp, như tôn lạnh hoặc tole mạ kẽm nhúng nóng, có tuổi thọ lên đến hơn 20 năm nếu được bảo trì đúng cách.
  • Dễ thi công và bảo trì: Với cấu tạo mỏng, tole có thể được cắt, uốn, dập sóng hoặc hàn theo nhiều kích thước. Quá trình lắp đặt không yêu cầu máy móc phức tạp, giúp công trình hoàn thành nhanh chóng. Khi cần sửa chữa, chỉ cần thay thế từng tấm riêng lẻ mà không ảnh hưởng đến kết cấu chung.
  • Giá thành hợp lý, phù hợp nhiều quy mô công trình: So với vật liệu truyền thống, chi phí của tole thấp hơn đáng kể. Từ nhà ở, kho chứa, đến hệ thống máng cáp, vỏ tủ điện,  tole luôn là lựa chọn kinh tế mà vẫn đảm bảo tính kỹ thuật và độ bền.
Ưu nhược điểm của tole trong xây dựng
Ưu nhược điểm của tole trong xây dựng

Hạn chế của tole

  • Khả năng cách nhiệt hạn chế: Với các loại tole thông thường, bề mặt dễ hấp thụ nhiệt, khiến không gian bên trong nóng hơn vào mùa hè. Vì vậy, các công trình hiện đại thường kết hợp tole cách nhiệt hoặc tole PU 3 lớp để giảm truyền nhiệt và tăng hiệu quả năng lượng.
  • Tiếng ồn khi mưa lớn: Do đặc tính kim loại, tole có thể gây tiếng ồn đáng kể khi mưa to hoặc gió mạnh. Việc bổ sung lớp cách âm hoặc dùng tôn chống ồn là giải pháp phổ biến để khắc phục vấn đề này.
  • Ăn mòn nếu thi công sai kỹ thuật: Nếu khoan, cắt tole mà không xử lý mép cắt bằng sơn bảo vệ, lớp kẽm có thể bị phá vỡ, dẫn đến gỉ sét sớm. Vì vậy, cần tuân thủ quy trình thi công và bảo trì định kỳ.

Nhìn chung, tole là vật liệu mang lại hiệu quả cao về độ bền, chi phí và tính ứng dụng. Khi kết hợp với các hạng mục cơ điện như máng cáp, thang cáp hay tủ điện, vật liệu này còn giúp tối ưu không gian lắp đặt, đảm bảo an toàn điện và độ bền lâu dài của hệ thống.

Ứng dụng của tole trong hệ thống điện và cơ điện

Tole không chỉ được sử dụng trong các hạng mục kiến trúc và kết cấu, mà còn là vật liệu quan trọng trong lĩnh vực điện nhờ đặc tính bền, chống ăn mòn và dễ gia công. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của tole trong các công trình kỹ thuật hiện nay:

  • Vỏ tủ điện và tủ điều khiển: Tole sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm nhúng nóng được dùng làm vỏ tủ điện phân phối, tủ điều khiển, tủ ATS,… giúp bảo vệ thiết bị khỏi bụi, ẩm và va đập cơ học.
  • Máng cáp, thang cáp và khay cáp điện: Nhờ khả năng chịu tải và chống oxy hóa tốt, tole được ứng dụng để sản xuất các loại máng cáp, thang cáp, khay cáp điện trong nhà và ngoài trời, đảm bảo an toàn cho hệ thống dây dẫn.
  • Hộp kỹ thuật và hộp bảo vệ dây dẫn: Các hộp nối, hộp kỹ thuật, ống bảo vệ dây điện thường được gia công từ tole mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện nhằm bảo vệ dây dẫn khỏi tác động cơ học, nước hoặc nhiệt độ cao.
  • Mái che và khung bảo vệ ngoài trời: Tole mạ nhôm kẽm (tôn lạnh) được sử dụng để làm mái che cho tủ điện, thang cáp và các thiết bị đặt ngoài trời, giúp giảm tác động của nắng, mưa và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống.
  • Kết cấu cơ điện phụ trợ: Tole còn được dùng để chế tạo khung treo, giá đỡ, tấm che và các chi tiết phụ trợ khác trong thi công cơ điện, nhờ ưu điểm dễ cắt, uốn và mạ bảo vệ.
Ứng dụng của tole trong hệ thống cơ điện
Ứng dụng của tole trong hệ thống cơ điện

Nhờ những ứng dụng linh hoạt này, tole đã trở thành vật liệu nền tảng giúp nâng cao độ bền, an toàn và thẩm mỹ cho toàn bộ hệ thống điện cơ điện của công trình.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ tole là gì, cấu tạo cũng như những ứng dụng thực tế của vật liệu này trong xây dựng và hệ thống cơ điện. Việc lựa chọn đúng loại tole phù hợp với môi trường và mục đích sử dụng sẽ giúp công trình bền đẹp, tiết kiệm chi phí và an toàn hơn. Nếu bạn cần tư vấn thêm về các sản phẩm tủ điện, máng cáp, thang cáp hay khay cáp từ tole chất lượng cao, hãy liên hệ với Hoàng Phát để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp nhất.

5/5 - (1 bình chọn)

Tác giả

  • Tole là gì? Phân biệt 6 loại tôn và ứng dụng thực tế 2

    Tôi tên Nguyễn Văn Tuần hiện là Giám đốc Hoàng Phát, phụ trách điều hành hoạt động sản xuất và cung cấp giải pháp tủ điện, máng cáp, thang cáp cho các công trình nhà xưởng, nhà máy tại TP.HCM và khu vực phía Nam. Với nền tảng kỹ thuật điện và nhiều năm kinh nghiệm thực tế, tôi luôn ưu tiên các giải pháp an toàn, bền vững và tối ưu chi phí cho khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *