Thang máng cáp tiếng anh là gì?

Thang máng cáp là sản phẩm được sử dụng trong các công trình lớn và rất nhiều công trình thuộc nhà đầu tư hoặc nhà thầu nước ngoài mang tính quốc tế. Khi đó bạn cần có vốn tiếng anh về dòng sản phẩm này để có thể trình bày và diễn đạt với cấp trên hoặc đối tác. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn biết rõ các thuật ngữ tiếng anh thường sử dụng trong thang máng cáp.

Thang máng cáp tiếng anh là gì?
Thang máng cáp tiếng anh là gì?

Thang cáp – Cable ladder

Thang cáp tên tiếng Anh là “cable ladder” hoặc “ladder type cable tray”, là hệ thống đỡ, lắp đặt các loại dây, cáp điện (có bọc cách điện) có dạng như thang thông thường.

Sau đây là một số dạng thang cơ bản và phụ kiện được cung cấp bởi Hoàng Phát.

Máng cáp – Cable Trunking

Máng cáp tên tiếng Anh là “Cable Trunking” hoặc “solid bottom cable tray” là một dòng sản phẩm tương tự như thang cáp nhưng được sử dụng nhiều hơn trong các công trình xây dựng bởi ngoài việc nâng đỡ dây cáp điện, sản phẩm còn góp phần nâng tính thẩm mỹ của công trình.

Một số sản phẩm máng cáp điện:

Khay cáp – Cable Tray

Khay cáp trong tiếng Anh được gọi là Cable Tray hoặc Perforated Cable Tray. Khay cáp trong tiếng việt đôi khi còn được gọi là máng cáp đục lỗ bởi đặc điểm bên ngoài giống hoàn toàn máng cáp chỉ khác là được đục thêm lỗ để tăng tính tản nhiệt và thông thoáng.

Một số sản phẩm khay cáp:

Các thuật ngữ tiếng anh khác của Thang máng cáp

Thang máng cáp có nhiều phụ kiện và chi tiết khác, vì vậy chúng tôi xin thống kê lại các chi tiết thuật ngữ tại đây cho quý bạn đọc dễ tìm hiểu:

Máng cáp lưới
  • Wire mesh cable tray
  • Cable basket
Nắp thang/máng cápCover
L thang/máng cápHorizontal Elbow
T thang/máng cápHorizontal Tee
X thang/máng cáp
  • Horizontal Cross
  • Equal Cross
Co xuống thang/máng cáp
  • Outside Riser
  • External Riser
Co lên thang/máng cáp
  • Inside Riser
  • Internal Riser
Co đều thang/máng cáp
  • Concentric Reduction Coupling
  • Straight Reducer
Co trái thang/máng cápLeft Reduction Coupling
Co phải thang/máng cápRight Reduction Coupling
Nối thang/máng cáp
  • Joiner
  • Connector
Giá đỡ VChannel V
Giá đỡ UChannel U
Quang treo máng cápClevis Hanger
Kẹp thang/mángHold down clamp
Bịt đầu thang/mángBlind End Cap
Sơn tĩnh điện
  • Electrostatic Painting
  • Electrostatic Spray
Mạ kẽm nhúng nóngHot Dip Galvanizing
Mạ điện phân
  • Electrolytic Zinc Plating
  • Electrolytic Galvanized
Bolt, Nut, WasherBulong, Ecu, Longden

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *